Thay khớp khuỷu bán phần chỏm xương quay, thường được gọi là thay chỏm xương quay, là lựa chọn tái tạo được cân nhắc khi chỏm xương quay bị gãy vụn, không thể phục hồi vững chắc và tổn thương làm mất ổn định khuỷu hoặc trục cẳng tay. Đây không phải là chỉ định áp dụng cho mọi trường hợp gãy chỏm xương quay; quyết định phụ thuộc vào kiểu gãy, dây chằng đi kèm, khớp quay–trụ dưới và màng liên cốt.
Thay khớp khuỷu bán phần chỏm xương quay có vai trò gì?
Chỏm xương quay góp phần tạo sự ổn định thứ phát khi khuỷu chịu lực dạng valgus, đồng thời hỗ trợ truyền lực qua khuỷu. Khi chỏm xương quay bị cắt bỏ trong bối cảnh có tổn thương dây chằng hoặc tổn thương dọc cẳng tay, khuỷu và cẳng tay có thể mất ổn định kéo dài [1][7]. Vì vậy, một chỏm nhân tạo có thể giúp duy trì vai trò nâng đỡ này trong những tình huống không thể kết hợp xương hiệu quả.
Trong các kiểu chấn thương phức tạp, tổn thương có thể đi kèm đứt dây chằng bên trụ ngoài, gãy mỏm vẹt hoặc trật khuỷu. Khi đó, thay chỏm xương quay được cân nhắc để hỗ trợ ổn định khớp và tạo điều kiện cho vận động sớm hơn, sau khi các tổn thương phối hợp được đánh giá và xử trí phù hợp [2].
Chỉ định thường gặp
- Gãy chỏm xương quay nhiều mảnh, không thể tái tạo: nếu diện khớp còn lại quá nhỏ hoặc không thể cố định đủ vững, thay chỏm có thể cần thiết, đặc biệt trong gãy-trật khuỷu phức tạp [4].
- Mất ổn định khuỷu do tổn thương dây chằng: thay chỏm có thể được dùng cùng với sửa chữa hoặc tái tạo dây chằng nhằm phục hồi cơ chế ổn định bên của khuỷu [1][2].
- Tổn thương trục cẳng tay hoặc khớp quay–trụ dưới: trong tổn thương Essex–Lopresti, cắt chỏm đơn thuần có thể làm tăng nguy cơ di lệch đầu trên của xương quay. Chỏm nhân tạo có thể giúp hạn chế sự di lệch này, dù xử trí tối ưu cho tổn thương cấp và mạn vẫn còn phức tạp [2][6].
- Biến chứng sau gãy hoặc sau cắt chỏm: ở người có đau, hạn chế xoay cẳng tay, tổn thương sụn đáng kể hoặc mất vững kéo dài, thay chỏm là một trong các phương án được xem xét [5][6].
Vì sao không nên cắt bỏ chỏm xương quay đơn thuần trong mọi trường hợp?
Cắt chỏm không thay thế có thể phù hợp ở một số gãy khu trú khi khuỷu vẫn vững và không có tổn thương dọc cẳng tay. Ngược lại, nếu đồng thời có tổn thương dây chằng bên, trật khuỷu, gãy mỏm vẹt hoặc rách màng liên cốt, cắt bỏ đơn thuần có liên quan đến nguy cơ mất vững kéo dài [3]. Tình trạng này có thể biểu hiện ở khuỷu, cẳng tay hoặc cả khớp quay–trụ dưới.
Nguồn tài liệu cũng ghi nhận mất vững dạng valgus hoặc mất vững theo trục thường gặp hơn sau cắt chỏm không thay thế. Khi các cấu trúc giữ vững bị tổn thương, việc không còn chỏm xương quay làm giảm khả năng tạo lực ép lõm ở cột ngoài và có thể làm tình trạng mất vững nặng hơn [1].
Đánh giá trước khi thay chỏm xương quay
Trước phẫu thuật, bác sĩ cần xem xét không chỉ hình ảnh gãy mà còn toàn bộ cơ chế chấn thương. Một số điểm quan trọng gồm:
- Mức độ vụn và khả năng phục hồi chỏm xương quay bằng kết hợp xương.
- Tình trạng dây chằng bên trong, dây chằng bên ngoài và mỏm vẹt.
- Dấu hiệu tổn thương màng liên cốt hoặc khớp quay–trụ dưới.
- Độ vững của khuỷu và trục cẳng tay trên thăm khám, hình ảnh học và đánh giá trong mổ.
Việc kiểm tra cổ tay và đánh giá mất vững theo chiều dọc của cẳng tay có ý nghĩa quan trọng ở người bị gãy chỏm xương quay. Trong một số trường hợp, thay hoặc sửa chỏm cần phối hợp với cố định tạm thời khớp quay–trụ, tái tạo màng liên cốt hoặc xử trí phức hợp sụn sợi tam giác, tùy tổn thương cụ thể [1][6].
Những điểm cần lưu ý sau phẫu thuật
Kế hoạch phục hồi chức năng phụ thuộc vào mức độ tổn thương dây chằng, xương và độ vững sau mổ. Không nên tự ý vận động mạnh hoặc bỏ nẹp nếu khuỷu còn tổn thương phối hợp. Với các ca không có tổn thương đi kèm, vận động chủ động sớm có thể được cho phép trong băng mềm; tuy nhiên, khi có tổn thương dây chằng, chương trình phục hồi phải được điều chỉnh theo kế hoạch điều trị trật khuỷu và mô mềm [9].
Các nguy cơ cần trao đổi trước mổ gồm đau, hạn chế vận động, mất vững, tổn thương thần kinh liên cốt sau, mòn sụn vùng lồi cầu và vấn đề liên quan đến implant. Tài liệu hiện có mô tả nhiều thiết kế chỏm nhân tạo khác nhau, nhưng chưa cho thấy một thiết kế vượt trội rõ ràng so với các thiết kế khác trong mọi tình huống [8].
Kết luận
Thay khớp khuỷu bán phần chỏm xương quay chủ yếu được cân nhắc khi gãy chỏm xương quay không thể tái tạo và đi kèm nguy cơ mất ổn định khuỷu hoặc trục cẳng tay. Chẩn đoán cần đánh giá cả dây chằng, mỏm vẹt, màng liên cốt và khớp quay–trụ dưới, thay vì chỉ tập trung vào hình ảnh gãy. Các tài liệu được cung cấp tập trung vào chỉ định và vai trò ổn định của chỏm nhân tạo; chúng không đủ để hướng dẫn lựa chọn kích thước implant, kỹ thuật đặt cụ thể hoặc tiên lượng cho từng người bệnh. Những quyết định này cần được cá thể hóa bởi bác sĩ chấn thương chỉnh hình sau thăm khám trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- [1] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1672
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 807
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1665
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3613
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1672
- [6] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1672
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 807
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 808
- [9] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1665
