Nội soi khớp vai sửa tổn thương SLAP type 2 bằng neo sinh học
Tổn thương dây chằng labrum trên (SLAP) ở khớp vai, đặc biệt là loại II, là một vấn đề phổ biến gây đau và mất ổn định chức năng, thường gặp ở vận động viên ném bóng. Phẫu thuật nội soi sử dụng neo sinh học hiện nay là phương pháp điều trị chọn lọc cho các ca này. Bài viết tổng hợp kiến thức từ các tài liệu chuyên ngành cập nhật về chỉ định phẫu thuật, kỹ thuật thực hiện và các lưu ý quan trọng trong quá trình sửa chữa.
Chỉ định phẫu thuật và đặc điểm tổn thương
Khi chẩn đoán xác định tổn thương SLAP, việc can thiệp phẫu thuật ngay lập tức được khuyến nghị để tránh tình trạng viêm sưng làm che khuất vùng supralabral recess và gây khó khăn cho việc tiếp cận sau này [4]. Tuy nhiên, không phải tất cả các bệnh nhân đều cần sửa chữa bằng neo sinh học. Theo quan điểm hiện tại, sửa chữa trực tiếp SLAP thường chỉ được cân nhắc cho vận động viên ném bóng (throwers) mà điều trị bảo tồn thất bại và trong những bệnh nhân trẻ hơn hoặc trung niên [6]. Đối với người trên 35-40 tuổi hoặc các vận động viên không chuyên ném bóng, biceps tenodesis hoặc tenotomy sau khi cắt bỏ tổn thương labrum thường được xem là lựa chọn tin cậy hơn do nguy cơ kết quả kém của sửa chữa trực tiếp ở nhóm tuổi này [6].
Loại II SLAP là loại phổ biến nhất, liên quan đến rách dây chằng labrum trên với mảnh vụn xương dính chặt (bone-tethered fragment) [1]. Các tổn thương phức tạp hơn như loại IV có thể kéo dài lên gân cơ nhị đầu và đôi khi cần được cắt bỏ nếu không quá 30% độ dày của gân bị ảnh hưởng; nếu liên quan đến gần một phần ba, sửa chữa đoạn gân bằng chỉ khâu là một lựa chọn [6].
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi sử dụng neo sinh học
Việc chuẩn bị trước phẫu thuật bao gồm đặt bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng (lateral decubitus) với cánh tay ở độ lệch ngoài 30-45 độ và nâng lên 5-10 lbs để duy trì lực căng phù hợp [1]. Áp dụng áp suất khớp nội tại từ 50-60 mmHg là cần thiết để duy trì không gian làm việc trong suốt quá trình phẫu thuật [1].
Vị trí đặt neo và kỹ thuật cố định
Đối với sửa chữa SLAP, việc sử dụng các neo chỉ (suture anchors) kích thước nhỏ, preferably là polyetheretherketone (PEEK) hoặc toàn bộ chỉ khâu là ưu tiên [3]. Yếu tố quan trọng nhất để chống lại lực kéo peel-back một cách hiệu quả cơ học là vị trí đặt vòng chỉ chặt ngay phía sau gốc gân nhị đầu, với vòng chỉ được gắn vào neo chỉ đặt dưới gốc gân [3].
Kỹ thuật truyền dẫn chỉ (suture passage) có thể thực hiện bằng kỹ thuật shuttle hoặc qua các dụng cụ xuyên thấu như passer kiểu chim beak hoặc curvilinear. Một số tác giả ưa thích dụng cụ kim để dễ dàng xuyên qua mô mềm [5]. Ngoài ra, việc sử dụng cơ chế không có nút thắt (knotless mechanism) hoặc nút thấp (low-profile knots) là bắt buộc nếu thực hiện sửa chữa, nhằm ngăn ngừa hiện tượng va chạm của nút vào các cấu trúc xung quanh và gây mòn xương [6] [3].
Trong một số trường hợp cụ thể, việc đặt chỉ xuyên thẳng đứng qua labrum hoặc chỉ nằm ngang phía sau gân nhị đầu có thể hỗ trợ ngăn chặn sự chèn ép của chỉ hoặc nút [3]. Hình ảnh chụp cắt lớp (CT) và MRI thường được sử dụng để xác nhận vị trí mảnh vỡ và độ lành của khớp sau phẫu thuật, đặc biệt nếu sử dụng vật liệu cố định kim loại trong các trường hợp phức tạp khác như gãy xương sụn [2].
Lưu ý quan trọng về kết quả và biến chứng
Mặc dù kỹ thuật neo sinh học mang lại hiệu quả tốt cho nhóm bệnh nhân phù hợp, nhưng vẫn tồn tại những thách thức. Ví dụ, nếu không được thực hiện đúng cách, các nút chỉ có thể gây mòn xương (erosion) ở đầu cánh tay [3]. Ngoài ra, trong phẫu thuật mở trước (như Bankart repair), việc sử dụng neo PushLock 2.9-mm với băng labral tape và kỹ thuật knotless cũng là một tiêu chuẩn cao được áp dụng rộng rãi để sửa chữa rách labrum sau [5] [8].
Quá trình chăm sóc hậu phẫu thường bao gồm đặt bệnh nhân trong áo yếm cùng gối lệch ngoài. Thời gian hồi phục đầy đủ về vận động và sức mạnh để quay lại hoạt động thể thao phụ thuộc vào việc khôi phục hoàn toàn phạm vi chuyển động (ROM) và cân bằng sức mạnh [2]. Đối với các tổn thương xương sụn, việc lành xương thường diễn ra trong khoảng 6-12 tuần và có thể cần theo dõi lại bằng MRI nếu cần thiết [7].
Tóm lại, phẫu thuật nội soi sửa tổn thương SLAP type 2 bằng neo sinh học là một thủ thuật tinh vi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và kỹ thuật cố định. Việc lựa chọn đúng chỉ định bệnh nhân (đặc biệt phân biệt với vận động viên ném bóng hay người cao tuổi) và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật như vị trí đặt neo, loại neo sinh học và cơ chế không có nút sẽ tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3161
- [2] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1654
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3163
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3162
- [5] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1299
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3161
- [7] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1654
- [8] Rockwood and Green's Fractures in Adults, 10th Edition, 2025, trang 1280
