Bệnh co rút gân Dupuytren ở lòng bàn tay: dấu hiệu, diễn tiến và hướng xử trí

Bệnh co rút gân Dupuytren ở lòng bàn tay thường được nhận biết qua một vùng dày, nốt cứng hoặc dải mô kéo căng dưới da. Theo thời gian, các tổn thương này có thể làm ngón tay bị giữ ở tư thế gập và ảnh hưởng đến chức năng bàn tay. Tuy nhiên, tốc độ tiến triển rất khác nhau: nhiều người chỉ phát hiện vùng dày ở lòng bàn tay mà chưa gặp trở ngại, trong khi một số trường hợp xuất hiện co rút đáng kể trong thời gian ngắn hơn.[1]

Bệnh co rút gân Dupuytren thực chất là gì?

Tên gọi dân gian “co rút gân” có thể gây hiểu nhầm. Dupuytren không đơn thuần là tình trạng gân gấp ngón tay bị ngắn lại. Bệnh liên quan đến sự tăng sinh nguyên bào sợi trong các mô dưới da bình thường của lòng bàn tay và ngón tay, sau đó hình thành nốt và dải xơ. Những cấu trúc này có thể kéo các khớp ngón tay hoặc ngón cái về tư thế gập.[1]

Ở cấp độ mô, bệnh bắt đầu với sự tăng sinh nguyên bào sợi và lắng đọng collagen type III. Tế bào cơ nguyên bào sợi đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo collagen và co mô, khiến cân gan tay phát triển bất thường rồi dẫn đến biến dạng gập.[2]

Da phía trên tổn thương cũng có thể thay đổi. Lớp mỡ dưới da mỏng đi, da dính vào mô bệnh và xuất hiện vùng lõm hoặc nhăn kéo xuống.[1]

Dấu hiệu thường gặp ở lòng bàn tay và ngón tay

Biểu hiện của Dupuytren có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Người bệnh có thể nhận thấy:

  • Nốt cứng dưới da: thường xuất hiện gần nếp gấp xa của lòng bàn tay, phía trên khớp bàn–ngón; nốt cũng có thể xuất hiện ở vùng khớp liên đốt gần.[6]
  • Dải xơ giống sợi dây: hình thành khi nốt co lại và tạo lực căng lên hệ thống cân bình thường xung quanh.[6]
  • Da lõm hoặc dính: bề mặt lòng bàn tay có thể xuất hiện chỗ lõm, nhăn hoặc bị kéo xuống.[1]
  • Ngón tay khó duỗi thẳng: co rút tại khớp bàn–ngón hoặc khớp liên đốt gần có thể giữ ngón ở tư thế gập, từ đó cản trở hoạt động của bàn tay.[1][6]

Bệnh có thể xuất hiện ở cả hai tay nhưng mức độ hai bên hiếm khi hoàn toàn giống nhau.[1] Không phải mọi nốt hoặc vùng dày đều nhanh chóng dẫn đến mất chức năng. Ở nhiều người, biến dạng ảnh hưởng hoạt động phải mất vài năm mới hình thành; ngược lại, một số trường hợp có thể tiến triển trong vài tuần hoặc vài tháng.[1]

Dupuytren tiến triển như thế nào?

Giai đoạn tăng sinh

Các nốt chứa nguyên bào sợi và collagen type III phát triển, đẩy mô dưới da sang bên và có thể dính với da. Đây thường là giai đoạn người bệnh bắt đầu sờ thấy một khối hoặc vùng dày ở lòng bàn tay.[6]

Giai đoạn co rút

Nốt ngừng lớn dần nhưng bắt đầu co lại. Các tế bào sắp xếp theo hướng chịu lực, lượng collagen tăng lên và cơ nguyên bào sợi trở thành loại tế bào ưu thế. Quá trình này tạo nên đơn vị nốt–dải xơ và kéo mô xung quanh.[6]

Giai đoạn tồn dư

Nốt có thể nhỏ lại và chuyển thành dải xơ ít tế bào. Các kiểu dải xơ khác nhau gây co rút khớp bàn–ngón, khớp liên đốt gần và đôi khi làm thay đổi vị trí bó mạch thần kinh của ngón tay.[6]

Nguyên nhân có phải do lao động tay?

Nguyên nhân chính xác của Dupuytren vẫn chưa được xác định. Chấn thương bàn tay và tính chất lao động thủ công được xem là những yếu tố có thể góp phần, nhưng không giải thích đầy đủ bệnh. Một lý do là tay không thuận bị ảnh hưởng với tần suất tương tự tay thuận, vì vậy chấn thương đơn độc khó được coi là nguyên nhân duy nhất.[5]

Ở người có khuynh hướng di truyền, một chấn thương đơn lẻ hoặc sang chấn nhỏ từ phẫu thuật bàn tay đôi khi có thể thúc đẩy sự xuất hiện của dải xơ, dày cân gan tay và co rút. Vì vậy, việc can thiệp vào một nốt Dupuytren đơn độc, đặc biệt ở người trẻ, cần được cân nhắc thận trọng.[5]

Điều trị co rút Dupuytren nhằm mục tiêu gì?

Dupuytren được mô tả là một bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn. Mục tiêu của can thiệp là kiểm soát tình trạng co rút do nốt và dải xơ, qua đó cải thiện chức năng bàn tay.[4] Lựa chọn xử trí cần dựa trên mức độ biến dạng, vị trí khớp bị ảnh hưởng, đặc điểm dải xơ và nhu cầu sử dụng tay của từng người.

Các biện pháp không phẫu thuật được nêu trong tài liệu gồm tiêm steroid, tiêm collagenase, chọc cắt cân qua da bằng kim, thao tác nắn và xạ trị ngoài.[3] Tiêm steroid vào nốt có thể làm nốt mềm hoặc phẳng hơn, nhưng việc tổn thương biến mất hoàn toàn là hiếm gặp.[3]

Tiêm collagenase có thể giúp giải phóng co rút, với kết quả ở khớp bàn–ngón nhìn chung thuận lợi hơn khớp liên đốt gần. Các tác dụng không mong muốn tạm thời được ghi nhận gồm sưng khu trú, đau, bầm tím, ngứa, hạch vùng to hoặc đau và rách da; biến chứng nghiêm trọng kéo dài ít gặp nhưng đã có báo cáo đứt gân gấp.[3] Đây là thủ thuật chuyên môn, không phải biện pháp tự thực hiện.

Khi nào nên đi khám?

Người có nốt hoặc dải cứng ở lòng bàn tay nên theo dõi sự thay đổi của khả năng duỗi ngón và mức độ ảnh hưởng sinh hoạt. Việc thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chấn thương chỉnh hình bàn tay đặc biệt có ý nghĩa khi ngón ngày càng gập, khó duỗi hoặc bắt đầu cản trở cầm nắm và các hoạt động thường ngày.

Tóm lại, bệnh co rút gân Dupuytren là quá trình xơ hóa cân lòng bàn tay chứ không chỉ là “co gân”. Bệnh có thể tiến triển rất chậm hoặc nhanh hơn tùy trường hợp, đồng thời có khả năng ảnh hưởng chức năng khi các dải xơ kéo ngón tay vào tư thế gập.[1][2] Phát hiện thay đổi sớm và đánh giá đúng mức độ co rút giúp người bệnh trao đổi với bác sĩ về mục tiêu cũng như giới hạn của từng phương án xử trí.

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4469
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4470
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4475
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4473
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4469
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 4469

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post

Cứng khớp vai sau chấn thương không gãy xương: Nguyên nhân và phương pháp điều trịCứng khớp vai sau chấn thương không gãy xương: Nguyên nhân và phương pháp điều trị

Khớp vai bị cứng sau chấn thương không gãy xương (cứng khớp dính) là tình trạng phổ biến do viêm bao khớp và xơ hóa. Bài viết phân tích nguyên