Bệnh đông đặc khớp vai (adhesive capsulitis), còn được gọi là khớp vai đóng băng, là một tình trạng lâm sàng đặc trưng bởi sự co thắt và dày lớp bao khớp, dẫn đến đau đớn và giảm phạm vi vận động toàn diện [1]. Bệnh do Neviaser đặt tên mô tả một lớp bao khớp bị co lại, dày lên và thu chặt quanh đầu xương cánh tay, kèm theo thiếu hụt dịch màng nhầy mãn tính [1]. Bằng chứng y khoa cho thấy thay đổi bệnh lý nền tảng là viêm màng nhầy dẫn đến xơ hóa phản ứng của bao khớp [1].
Tỷ lệ mắc bệnh đông đặc khớp vai trong dân số chung khoảng 2%, với nhóm người từ 40–70 tuổi dễ bị ảnh hưởng hơn và chiếm đa số là nữ giới (khoảng 70%) [1]. Một điểm đáng chú ý là khoảng 20–30% bệnh nhân có thể phát triển bệnh ở vai đối lập, đặc biệt ở những bệnh nhân đái tháo đường nơi tỷ lệ bệnh hai bên lên tới 50% [1]. Yếu tố di động bất thường (immobility) được coi là yếu tố quan trọng nhất liên quan đến sự hình thành của bệnh, dù nguyên nhân gây bất động là đa dạng [1].
Cơ chế bệnh sinh và giai đoạn tiến triển
Bệnh này đi qua bốn giai đoạn rõ rệt dựa trên biểu hiện nội soi khớp bao: viêm màng nhầy, xơ hóa, chín và tan băng (thawing) [5]. Giai đoạn đầu đặc trưng bởi viêm màng nhầy mạnh mẽ, sau đó chuyển sang giai đoạn xơ hóa với ít viêm nhưng nhiều sẹo dính, khiến nếp gấp nách biến mất và vận động bị hạn chế nghiêm trọng trong 4–12 tháng [5]. Cuối cùng là giai đoạn tan băng khi vận động bắt đầu tăng dần dù đau có thể giảm ở các góc cuối [5].
Không có tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức nào được công nhận rộng rãi. Tuy nhiên, đặc điểm lâm sàng thường thấy là mất khả năng xoay trong và ngoài, sau đó là mất khả năng gập cánh tay. Bệnh nhân thường chỉ xoay trong đến cột sống, mất 50% khả năng xoay ngoài và ít hơn 90 độ nâng cánh tay [7]. Việc loại trừ các bệnh lý kèm theo như bệnh cổ vai gáy là bắt buộc trong quá trình đánh giá [7].
Điều trị nội soi giải phóng bao khớp
Khi điều trị bảo tồn thất bại, phẫu thuật giải phóng dính bao khớp là lựa chọn tiếp theo. Trong số các phương pháp can thiệp, thủ thuật mở (open capsulorrhaphy) vẫn được thực hiện trong một số trường hợp như sau khi đã có phẫu thuật nội soi thất bại hoặc khi cần xử lý bất ổn định đa hướng [3]. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại ưu tiên điều trị bằng nội soi khớp vai do ít xâm lấn hơn.
Quy trình kỹ thuật giải phóng bao khớp nội soi thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân kèm theo chèn gai giữa đòn (interscalene block) để kiểm soát đau sau phẫu thuật [6]. Kỹ thuật bao gồm việc tạo các cửa sổ nội soi tiêu chuẩn, sử dụng dụng cụ như phay hoặc cạo để làm lỏng dính trong khớp. Một quy trình an toàn được gọi là FEAR (lúc gập, lúc duỗi, lúc nâng và hạ cánh tay, xoay ra và vào) có thể được áp dụng cho thao tác điều chỉnh [6]. Dấu hiệu tiên tri tốt bao gồm sự giải phóng dính nghe thấy được và cảm nhận được bằng tay trong quá trình thủ thuật [6].
Hậu phẫu và kết quả điều trị
Chăm sóc sau phẫu thuật là yếu tố then chốt để ngăn ngừa tái phát. Sau khi thao tác, vật lý trị liệu giám sát bắt đầu vào ngày tiếp theo với các buổi tập hàng ngày kéo dài ít nhất 2–4 tuần [8]. Mục tiêu là đạt được phạm vi vận động toàn diện sớm.
Kết quả điều trị phẫu thuật cho thấy mức độ cải thiện đáng kể. Một nghiên cứu theo dõi dài hạn đã ghi nhận rằng ở 7 năm sau phẫu thuật, vận động bằng khớp vai có thể được duy trì hoặc tăng cường so với trước đó [2]. Tỷ lệ cải thiện được báo cáo từ 80% đến 90% bệnh nhân sau giải dính bao khớp nội soi [2]. Mặc dù không phải trường hợp nào cũng đạt phục hồi hoàn toàn, nhưng đa số bệnh nhân đều thấy giảm đau và cải thiện chức năng đáng kể.
Phẫu thuật điều chỉnh (manipulation under anesthesia) có thể được cân nhắc cho một số bệnh nhân (<5%) sau khi các phương pháp khác thất bại [4]. Tuy nhiên, cần lưu ý về các biến chứng tiềm ẩn như gãy xương gần đầu cánh tay hoặc thoát vị khớp trong quá trình thao tác, đặc biệt ở những bệnh nhân có xương xốp hoặc gần đã lành vết thương [8]. Do đó, thủ thuật này chỉ được dự kiến cho những trường hợp cứng khớp dai dẳng không đáp ứng với quản lý bảo tồn.
Tóm lại, phẫu thuật giải phóng bao khớp nội soi là một phương pháp hiệu quả để xử lý bệnh đông đặc khớp vai kháng trị. Mặc dù điều kiện tiên quyết và các biện pháp phòng ngừa biến chứng cần được tuân thủ chặt chẽ, nhưng kết quả lâm sàng thường mang lại hy vọng lớn cho khả năng phục hồi vận động của bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2838
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2841
- [3] Rockwood and Green's Fractures in Children, 9th Edition, 2020, trang 1082
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2841
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2840
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2841
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2838
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2841
