Tái tạo dây chằng bên trụ khớp khuỷu, thường được biết đến qua tên gọi phẫu thuật Tommy John, là một kỹ thuật nhằm phục hồi sự vững chắc phía trong của khuỷu tay khi dây chằng bên trụ bị tổn thương không thể đáp ứng với sửa chữa đơn thuần. Nội dung dưới đây tập trung vào vai trò của dây chằng, các nguyên tắc kỹ thuật và phục hồi được mô tả trong tài liệu phẫu thuật chỉnh hình; không thay thế cho thăm khám hoặc kế hoạch điều trị cá nhân.
Tái tạo dây chằng bên trụ khớp khuỷu có vai trò gì?
Dây chằng bên trụ khớp khuỷu là một cấu trúc quan trọng chống lại lực valgus, tức lực làm khuỷu có xu hướng mở về phía trong. Khi khuỷu gấp khoảng 90 độ, dây chằng này cung cấp khoảng 55% độ vững chống lực valgus; trong đó bó trước là thành phần ổn định chủ yếu [4]. Vì vậy, tổn thương dây chằng có thể liên quan đến tình trạng mất vững, đặc biệt khi khuỷu phải chịu lực lặp lại trong các động tác ném qua đầu.
Phẫu thuật Tommy John không phải là một phương pháp áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Tài liệu mô tả cả tái tạo bằng mảnh ghép và sửa chữa dây chằng kèm nẹp tăng cường bên trong. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí rách, chất lượng mô dây chằng và khả năng đưa hai đầu dây chằng về đúng vị trí bám. Rách ở giữa dây chằng, thoái hóa rõ hoặc mất mô khiến dây chằng không thể áp sát vào củ trụ hoặc mỏm trên lồi cầu trong được xem là những yếu tố chống chỉ định tương đối với sửa chữa đơn thuần [6].
Nguyên tắc của phẫu thuật Tommy John
Trong kỹ thuật tái tạo kiểu Jobe cải biên, bác sĩ tạo các đường hầm xương tại những vùng tương ứng với vị trí bám của dây chằng bên trụ. Một mô tả kỹ thuật sử dụng đường hầm ở đầu gần xương trụ và các đường hầm tại mỏm trên lồi cầu trong xương cánh tay; mảnh ghép được luồn theo cấu hình hình số tám [7]. Các lựa chọn mảnh ghép được nêu gồm gân gan tay dài, gân gan chân hoặc gân gót, với chiều dài khoảng 15 cm trong kỹ thuật được trích dẫn [7].
Các điểm kỹ thuật quan trọng gồm:
- Đường hầm phải phù hợp với vị trí bám giải phẫu của dây chằng bên trụ.
- Mảnh ghép không nên cọ xát vào mỏm trên lồi cầu hoặc xương trụ; hai đầu mảnh ghép được đặt trong các đường hầm [2].
- Cấu hình hình số tám được sử dụng nhằm tăng độ chắc và mô phỏng gần hơn cơ sinh học của dây chằng bên trụ [2].
- Dây thần kinh bì cẳng tay trong, dây thần kinh trụ, các nhánh của chúng và mạch máu cần được xử lý cẩn trọng trong quá trình tiếp cận [2].
Một biến thể khác là tái tạo qua đường tiếp cận tách cơ. Hình minh họa trong tài liệu mô tả đường hầm trụ, đường hầm cánh tay đơn và cách đưa mảnh ghép từ trước ra sau trước khi cố định và căng ghép [1]. Những chi tiết này cho thấy đây là phẫu thuật đòi hỏi định vị giải phẫu chính xác, kiểm soát độ căng và bảo vệ các cấu trúc thần kinh lân cận.
Sửa chữa dây chằng và nẹp tăng cường bên trong
Ở một số tổn thương có mô dây chằng còn đủ tốt và hai đầu rách có thể áp sát, kỹ thuật sửa chữa kèm nẹp tăng cường bên trong có thể được cân nhắc. Tài liệu mô tả việc đánh giá vị trí rách và chất lượng mô trước khi quyết định sửa chữa; các neo khâu cùng vật liệu dạng băng sợi collagen được đặt tại vùng bám của dây chằng [6]. Vị trí đường hầm ở củ trụ được mô tả khoảng 6–8 mm phía xa khớp và hơi ra trước trên bờ củ trụ, đồng thời hướng khoan cần tránh mặt khớp [8].
Nguyên tắc quan trọng là không để hệ thống tăng cường bị căng quá mức khi khuỷu vận động. Nếu độ đẳng trường không đạt, tài liệu ưu tiên tình trạng hơi lỏng hơn là hạn chế vận động do quá căng [8]. Đây là lý do việc kiểm tra biên độ vận động và độ vững trong mổ có ý nghĩa quan trọng.
Phục hồi sau tái tạo dây chằng bên trụ
Theo phần hướng dẫn sau mổ được trích dẫn, nẹp được tháo sau khoảng 5–7 ngày, sau đó bắt đầu các bài tập vận động và tăng sức mạnh trong nẹp bản lề bảo vệ [3]. Chương trình ném có giám sát được mô tả bắt đầu ở tuần thứ 10, với mục tiêu trở lại thi đấu vào khoảng 6 tháng; đây là mốc trong một phác đồ cụ thể, không phải lời bảo đảm cho mọi người bệnh [3]. Một đoạn khác mô tả chương trình ném bắt đầu ở tháng thứ tư, cho thấy thời điểm phục hồi có thể thay đổi theo kỹ thuật, tình trạng mô, độ vững và đánh giá của bác sĩ [5].
Người bệnh cần tuân thủ giới hạn vận động, chương trình tăng sức mạnh và tiến độ trở lại hoạt động do đội ngũ điều trị hướng dẫn. Từ các trích đoạn hiện có, tài liệu chưa cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán, nguy cơ biến chứng, kết quả dài hạn hoặc tiêu chí lựa chọn giữa điều trị bảo tồn, sửa chữa và tái tạo cho từng cá nhân. Do đó, quyết định phẫu thuật cần dựa trên thăm khám chuyên khoa, đánh giá độ vững khuỷu và chất lượng dây chằng.
Kết luận
Phẫu thuật Tommy John là một nhóm kỹ thuật tái tạo hoặc sửa chữa dây chằng bên trụ khớp khuỷu, trong đó các yếu tố then chốt là phục hồi đúng vị trí bám, kiểm soát đường đi và độ căng của mảnh ghép, đồng thời bảo vệ thần kinh trụ và các cấu trúc lân cận. Phục hồi sau mổ cần tiến triển có kiểm soát; mốc vận động, tập sức mạnh và trở lại động tác ném không nên áp dụng máy móc cho mọi trường hợp.
Tài liệu tham khảo
- [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2924
- [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2919
- [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2925
- [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2915
- [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2923
- [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2925
- [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2920
- [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2925
