Phân loại tổn thương rách sụn chêm trên hình ảnh nội soi và MRI

Quá trình chẩn đoán hình ảnh trong tổn thương khớp gối

Hình ảnh nội soi khớp gối đóng vai trò then chốt trong việc xác định trực tiếp các tổn thương sụn chêm, bổ sung cho các xét nghiệm không xâm lấn như MRI. Mặc dù độ nhạy và độ đặc hiệu của MRI thường vượt quá 90% trong việc phát hiện rách sụn chêm [9], sự kinh nghiệm của bác sĩ giải phẫu và kỹ thuật thực hiện nội soi vẫn ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của chẩn đoán cuối cùng [3]. Việc so sánh hình ảnh tiền phẫu với hậu phẫu giúp xác định các tổn thương mới, đặc biệt khi bệnh nhân đã từng phẫu thuật trước đó [6].

Nguyên tắc cơ bản trong phân loại tổn thương

Nhiều hệ thống phân loại đã được đề xuất dựa trên vị trí, nguyên nhân gây ra và đặc điểm hình thái. Các phân loại phổ biến nhất tập trung vào hướng của vết rách khi quan sát dưới kính nội soi hoặc trên phim chụp cắt lớp [7]. Để đảm bảo độ chính xác, các tổn thương sụn chêm cần được định nghĩa theo hai yếu tố: vị trí (thân trước, thân giữa, thân sau, rìa tự do hoặc ngoại vi) và hướng (ngang, dọc/chiều dài, bán nguyệt cầu hoặc phức tạp) [9].

Các kiểu rách sụn chêm chính được ghi nhận trên hình ảnh

Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất giữa phẫu thuật sửa chữa hay cắt bỏ. Dưới đây là các nhóm tổn thương chủ yếu:

Rách dọc (Longitudinal Tears)

Là nguyên nhân phổ biến nhất do chấn thương trực tiếp lên sụn chêm bình thường [2]. Vết rách này được định hướng thẳng đứng, song song với rìa của sụn chêm và xuyên qua toàn bộ độ dày của mô. Khi vết rách hoàn toàn, mảnh vỡ bên trong thường bị dịch chuyển tạo thành rách kiểu “giỏ quai” (bucket-handle tear), nơi mảnh vỡ di chuyển vào khe liên điều cốt [2].

Rách ngang (Horizontal Tears)

Thường gặp hơn ở bệnh nhân lớn tuổi, đặc biệt tập trung ở nửa sau của sụn chêm trong hoặc giữa đoạn sụn chêm bên ngoài [2]. Cơ chế hình thành liên quan đến lực cắt làm chia tách hai bề mặt trên và dưới của sụn chêm. Phẫu thuật thường thấy các vết rách dạng lá (flap tears) bắt đầu với thành phần tách ngang, được gọi là rách lá trên hoặc dưới tùy thuộc vào vị trí cụ thể [2].

Rách bán nguyệt cầu (Radial/Oblique Tears)

Là những vết rách chạy xiên từ rìa trong của sụn chêm vào thân sụn chêm, tạo thành góc với trục dọc [8]. Rách bán nguyệt cầu hoàn chỉnh hoặc không hoàn toàn có hướng thẳng đứng, mở rộng từ rìa trong ra ngoại vi. Các tổn thương này thường liên quan đến cơ chế chấn thương xoay và thường xuất hiện ở vùng gốc sau của sụn chêm bên ngoài [2].

Các biến thể đặc biệt và tổn thương phức tạp

Bên cạnh các kiểu rách cơ bản, hình ảnh nội soi còn giúp phát hiện các tổn thương đặc thù liên quan đến cấu trúc hỗ trợ hoặc điều kiện bệnh lý riêng biệt.

Rách gốc sụn chêm (Meniscal Root Tears)

Là vết rách bán nguyệt cầu tại hoặc cách 1 cm từ điểm bám của sụn chêm vào khớp [1]. Rách gốc bên ngoài hậu thường là chấn thương cấp tính liên quan đến rách dây chéo trước, trong khi rách gốc bên trong thường do thoái hóa ở người trung niên [1]. Trên hình ảnh MRI, các tổn thương này có thể được nhận diện qua sự dịch chuyển bất thường của sụn chêm hoặc khe hở chứa dịch tại điểm bám [6].

Rách dốc (Ramp Tears)

Là vết rách dọc nằm ở vùng nối giữa sụn chêm và bao khớp, đặc biệt phổ biến ở phần sau của sụn chêm trong bên [1]. Tổn thương này thường liên kết với chấn thương dây chéo trước và cơ chế tổn thương là sự kết hợp giữa lực căng lệch ngoài và xoay trong của xương gót chân [1].

Tổn thương phức tạp (Complex Tears)

Được định nghĩa khi kết hợp các yếu tố của rách dọc, ngang và bán nguyệt cầu [7]. Thường do cơ học sụn chêm thay đổi kéo dài hoặc chấn thương lặp đi lặp lại. Các tổn thương thoái hóa này thường thấy sự bất thường rõ rệt và rách phức tạp ở bệnh nhân lớn tuổi [8].

Điều kiện đặc biệt: Sụn chêm dạng đĩa (Discoid Meniscus)

Mặc dù hiếm gặp hơn, sụn chêm dạng đĩa có hình thái bất thường như dày hoặc phẳng, thường thấy ở bên ngoài [6]. Hình ảnh MRI có thể hiển thị rõ ràng các bất thường này và sự hiện diện của “lạng mắt bướu” (bow-tie sign) là dấu hiệu đặc trưng cho tổn thương dây liên kết gốc sụn chêm [6].

Túi mao sụn chêm (Meniscal Cyst)

Là một biến chứng có thể gặp khi sụn chêm bị rách, tạo thành túi chứa dịch nằm sát với rìa của sụn chêm [3]. Hình ảnh siêu âm hoặc MRI thường cho thấy khối tăng cường tín hiệu hyperintense nằm liền kề với sụn chêm và tổn thương rách liên quan ở bề mặt khớp [3].

Tóm tắt và ý nghĩa lâm sàng

Việc phân loại chính xác các kiểu rách sụn chêm trên hình ảnh nội soi và MRI là nền tảng để đưa ra quyết định phẫu thuật. Các nguyên tắc chung trong phẫu thuật sụn chêm nhấn mạnh việc bảo tồn sụn chêm chức năng bằng cách cắt bỏ và định hình lại mô bị hư hỏng thay vì chỉ đơn thuần là cắt bỏ [5]. Khi có thể, sửa chữa các vết rách dọc ở vùng mạch máu và các vết rách ngang/bán nguyệt cầu ở bệnh nhân trẻ tuổi được ưu tiên để bảo vệ sụn khớp [5].

Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp sửa chữa hay cắt bỏ phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm tuổi tác (ít hơn 40 tuổi), kích thước tổn thương và chất lượng mô [4]. Các vết rách bán nguyệt cầu gần gốc của sụn chêm bên ngoài có thể được chứng minh là lành được, nhưng chức năng sinh học cơ học của các sửa chữa này vẫn đang được đánh giá [4].

Tài liệu tham khảo

  • [1] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2631
  • [2] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3057
  • [3] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 189
  • [4] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3065
  • [5] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3058
  • [6] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 190
  • [7] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 2629
  • [8] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 3057
  • [9] Campbell's Operative Orthopaedics, 15th Edition, 2026, trang 189

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Post